Electronic catalog
language:Vietnamese
Search result:
11-20 of 21
book
HONG BIT NA
Bước đầu học Tiếng Hàn Dành chj người Veiet Nam [Text] / B. N. Hong ; [Chỉnh sửa bởi Yang-Seop Kim, Yoon-Soo Jo]. – Phiên bản 1 .. – Seoul : Jeongjin Publishing Co, 2018. - 175 tr., Hình.;+ 1 đĩa MP3 . - Văn bản tiếng Việt, tiếng Hàn . . – [không lưu thông] – 978-89-5700-157-8 *13710 : 30 tg.
UDC:
811.531:37.016(=612.91)
Shelf code:
Р 2019/907
Subject headings
- Học tiếng Hàn cho sinh viên Việt Nam
Annotation
Hướng dẫn học tập này nhằm học tiếng Hàn cho sinh viên Việt Nam
Keywords
Học tiếng Hàn cho sinh viên Việt Nam, tiếng hàn, Hàn quốc ngữ, Từ hàn quốc, изучение корейского языка для вьетнамцев, корейский язык, корейская грамматика, корейские слова
1/1 Free
book
Seogang Korean 2 A [Text] : Bình luận tiếng Việt / ; Korean Language Education Center ; Sogang University... – Seoul : Eduylu, 2018. - 92 p. - Text in Korean, Vietnamese . . – [n. c.] – 979-11-6163-008-3 : 30 tg.
UDC:
811.531:37.016
Shelf code:
Л 2019/3838
Subject headings
- Learning the Korean language
Annotation
The objective of this book is to assist readers to improve their communication skills in the Korean language. Of the allows the learner to select and focus on any of the four language skills (speaking, listening, reading, and writing)
Keywords
Korean grammar, Korean, learning the Korean language, Korean spoken, Korean language for Vietnamese students, Korean letter
1/1 Free
book
Bản dịch tiếng Việt = 서강 한국어 = Tiếng Hàn Quốc Sogang [Text] : Sogang Korean 2B / ; Sogang University... – Seoul : Sogang University International, 2018. - 96 p. . . – [n. c.] – 979-11-6163-009-0 : 30 tg.
UDC:
811.531:37.016
Shelf code:
Л 2019/3837
Subject headings
- Learning the Korean language
Annotation
This application is an additional material on grammar for learning the Korean language
Keywords
Korean, Korean grammar, learning the Korean language, Korean letter
1/1 Free
book
CHU QUANG TRU
Traditional popular architecture in Vietnam. [Text] / Chu Quang Tru ... : Nha Xuat Ban My Thuat, [Б.г.]. - 195 p., tables; . . – не указан : 40 tg.
UDC:
72.03(597)
Shelf code:
Л 2008/4778
Subject headings
- Art"s style of Vietnam.
Annotation
This book presents the modern popular architecture in Vietnam.
Keywords
Vietnamese modern architecture, Vietnamese popular architecture, Vietnamese architecture, Traditional popular architecture in Vietnam
1/1 Free
book
VAI HINH ANHVE
Truyen Thong Thuong vo Viet Nam qua nghe thuat tao hinh dan gian = Традиционная физическая культура Вьетнама в народном изобразительном искусстве [Text] / Vai Hinh Anhve ... – Ha-noi : Sports publishing house, 1976. - 135 t. . . – 6000 bản : 1 tg.
UDC:
796:74/.76(597)
Shelf code:
Л 2025/7587
Subject headings
- Truyền thống thượng võ Việt Nam qua nghệ thuật tạo hình dân gian
Annotation
Truyền thống thượng võ là một đối tượng nghiên cứu của khoa học thề dục thể thao. Cuốn sách hôm nay chỉ chọn lọc những hình ảnh đề cập đến các mặt hoạt động rèn luyện thân
Keywords
võ thuật, Điêu khắc Việt Nam, nghệ thuật dân gian, народное изобразительное искусство, giáo dục thể chất ở việt nam, физическая культура Вьетнама
1/1 Free
book
AITMATOV CHINGHIZ
Đám mây trắng của Thành Cát Tư Hãn [Text] : (Truyện vừa) / Ch. Aitmatov ; Nguyễn Văn Chiến dịch... – Hồ Chí Minh : NHÀ XUẤT BẢN PHỤ NỮ VIỆT NAM, 2025. - 199 tr. . . – không lưu thông – ISBN 978-604-490-876-2 : 1 tg.
UDC:
821.512.154-311.6
Shelf code:
Л 2026/1144
Subject headings
- Tiểu thuyết lịch sử Kyrgyzstan
Keywords
văn học Kyrgyzstan, Tiểu thuyết lịch sử Kyrgyzstan
1/1 Free
book
Вьетнамско-русский словарь = Từ điển Việt - Nga [Текст] : около 36000 слов / ; составители: И.И. Глебова [и др.] ; под редакцией: И.М. Ошанина и Ву Данг Ата... – Москва : Государственное издательство иностранных и национальных словарей, 1961. - 616 с. . . – 40000 экз. (в пер.) : 9 тг.
UDC:
81'374.822=612.91=161.1
Shelf code:
У 2026/15
Subject headings
- Вьетнамско-русский словарь
Keywords
вьетнамско-русский словарь, двуязычные словари, Từ điển Việt - Nga
1/1 Free
CD/DVD(CD)
Trường sa tháng 4 năm 1988 [[Electronic resource]] ; Hãng phim Tài liệu và Khoa học Trung ương. – Hà Nội : Hãng phim Tài liệu và Khoa học Trung ương, 1988. – 1 electronic disk (CD-ROM) ).
UDC:
908(597)
Shelf code:
Э 2016/34
Subject headings
- Comprehensive study of Vietnam
Keywords
comprehensive study of Vietnam, spratly islands
4/4 Free
CD/DVD(CD)
Vietnam timeless charm [[Electronic resource]] : Việt Nam - Vẻ đẹp bất tận ; Ministry of culture sports and tourism; Vietnam national administration of Tourism. – Ha Noi : Vietnam national administration of tourism, 2013. – 1 electonic disk (CD-ROM) ).
UDC:
908(597)
Shelf code:
Э 2016/37
Subject headings
- Comprehensive study of Vietnam
Keywords
comprehensive study of Vietnam, Việt Nam - Vẻ đẹp bất tận
8/8 Free
CD/DVD(CD)
Biển cùa ngưới việt [[Electronic resource]] : The Vietnamese sea. La mer des Vietnamiens ; Hãng Phim Tài Liệu và khoa Học Trung Ương. – Hà Nội : Hãng phim Tài liệu và Khoa học Trung ương, 2009. – 1 electronic disk (CD-ROM) ).
UDC:
359(597)
Shelf code:
Э 2016/36
Subject headings
- Hải quân
Keywords
Hải quân, the Vietnames sea, la mer des Vietnamiens
4/4 Free
HONG BIT NA
BƯỚC ĐẦU HỌC TIẾNG HÀN DÀNH CHJ NGƯỜI VEIET NAM (2018)
book
1/1 Free
SEOGANG KOREAN 2 A (2018)
book
1/1 Free
BẢN DỊCH TIẾNG VIỆT (2018)
book
1/1 Free
CHU QUANG TRU
TRADITIONAL POPULAR ARCHITECTURE IN VIETNAM. ([Б.Г.])
book
1/1 Free
VAI HINH ANHVE
TRUYEN THONG THUONG VO VIET NAM QUA NGHE THUAT TAO HINH DAN GIAN (1976)
book
1/1 Free
book
1/1 Free
ВЬЕТНАМСКО-РУССКИЙ СЛОВАРЬ (1961)
book
1/1 Free
TRƯỜNG SA THÁNG 4 NĂM 1988 (1988)
CD/DVD(CD)
4/4 Free
VIETNAM TIMELESS CHARM (2013)
CD/DVD(CD)
8/8 Free
BIỂN CÙA NGƯỚI VIỆT (2009)
CD/DVD(CD)
4/4 Free